đời người
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng thời gian từ khi sinh ra đến khi chết của một con người: Chỉ toàn bộ quãng thời gian sống, tồn tại của một cá nhân.
- Cuộc sống, sự tồn tại của con người nói chung: Dùng để nói về bản chất, đặc điểm chung của kiếp sống con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đời người ngắn ngủi như giấc mộng. (Khoảng thời gian sống của con người ngắn ngủi như một giấc mơ.)
- Triết học thường suy ngẫm về ý nghĩa của đời người. (Triết học thường suy tư về ý nghĩa của sự tồn tại con người.)
- Trong đời người, ai cũng có lúc gặp khó khăn. (Trong cuộc sống, ai cũng có lúc gặp phải khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dâu bể đời người": chỉ những thăng trầm, biến cố lớn trong cuộc sống con người.
- Trải qua bao dâu bể đời người, ông ấy vẫn giữ được sự bình thản. (Trải qua bao biến cố cuộc đời, ông ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh.)
"một kiếp đời người": nhấn mạnh đến sự hữu hạn, duy nhất của một đời sống.
- Một kiếp đời người thật quý giá, đừng lãng phí. (Một kiếp sống con người thật quý giá, đừng nên lãng phí.)
Biến thể và từ gần giống
Đời (danh từ): Có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ cuộc sống, thời đại, hoặc cách sống.
- Đời cha ăn mặn, đời con khát nước. (Tục ngữ)
Kiếp người (danh từ): Cách nói nhấn mạnh tính chất số phận, nghiệp báo trong quan niệm dân gian hoặc tôn giáo.
- Kiếp người mong manh lắm! (Số phận con người thật mong manh!)
Nhân sinh (danh từ): Từ Hán Việt, thường dùng trong văn chương, triết lý để chỉ cuộc sống con người.
- Quan niệm về nhân sinh. (Quan niệm về cuộc sống con người.)
Từ đồng nghĩa
- Cuộc đời: Chỉ toàn bộ quá trình sống của một người.
- Kiếp sống: Nhấn mạnh đến khoảng thời gian sống, thường mang sắc thái triết lý hoặc tôn giáo.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Đời người có hạn mà sự học thì vô hạn: Nhấn mạnh sự ngắn ngủi của đời sống so với tri thức bao la.
- Sống một đời người, học một đời chữ: Khuyên rằng con người phải không ngừng học hỏi trong suốt cuộc đời.